29241.
hosier
người buôn hàng dệt kim
Thêm vào từ điển của tôi
29242.
mansard
(kiến trúc) mái hai mảng ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
29243.
wallop
(từ lóng) cái quất, cái vụt mạn...
Thêm vào từ điển của tôi
29244.
estoppage
(pháp lý) sự ngăn chận; sự loại...
Thêm vào từ điển của tôi
29245.
brass plate
biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng ...
Thêm vào từ điển của tôi
29246.
curdle
đông lại, đông cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
29248.
informant
người cung cấp tin tức
Thêm vào từ điển của tôi
29249.
antisudorific
(y học) chống đổ mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
29250.
estuarine
(thuộc) cửa sông
Thêm vào từ điển của tôi