29243.
rumination
sự nhai lại
Thêm vào từ điển của tôi
29244.
mirthless
buồn, không vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
29245.
easterly
đông
Thêm vào từ điển của tôi
29246.
discouraging
làm mất hết can đảm, làm chán n...
Thêm vào từ điển của tôi
29247.
ding-dong
tiếng binh boong (chuông)
Thêm vào từ điển của tôi
29248.
dulness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29249.
jog
cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29250.
tumidness
chỗ sưng; sự sưng lên
Thêm vào từ điển của tôi