TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29261. staging sự đưa một vở kịch lên sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
29262. befriend đối xử tốt, đối xử như bạn; giú...

Thêm vào từ điển của tôi
29263. shin-guard (thể dục,thể thao) nẹp ống chân

Thêm vào từ điển của tôi
29264. basso (âm nhạc) giọng nam trầm

Thêm vào từ điển của tôi
29265. callisthenics thể dục mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
29266. monstrous kỳ quái, quái dị

Thêm vào từ điển của tôi
29267. choosy (thông tục) hay kén cá chọn can...

Thêm vào từ điển của tôi
29268. cross-word ô chữ ((thường) in trên báo để ...

Thêm vào từ điển của tôi
29269. skin-disease (y học) bệnh ngoài da

Thêm vào từ điển của tôi
29270. rumba điệu nhảy rumba

Thêm vào từ điển của tôi