2831.
navigate
lái (tàu, thuyền, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
2832.
dreamer
người mơ mộng vẩn vơ, người mơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
2833.
fireworks
pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt p...
Thêm vào từ điển của tôi
2834.
flashback
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
2835.
test
(động vật học) vỏ (tôm, cua); m...
Thêm vào từ điển của tôi
2836.
comparison
sự so sánh
Thêm vào từ điển của tôi
2837.
proud
((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
2839.
eh
ê!, này!; ồ! nhỉ!
Thêm vào từ điển của tôi
2840.
squash court
sân chơi bóng quần
Thêm vào từ điển của tôi