2801.
impact
sự va chạm, sự chạm mạnh; sức v...
Thêm vào từ điển của tôi
2802.
glance
(khoáng chất) quặng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
2803.
rhythm
nhịp điệu (trong thơ nhạc)
Thêm vào từ điển của tôi
2804.
fuzzy
sờn, xơ
Thêm vào từ điển của tôi
2807.
proud
((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
2808.
separate
riêng rẽ, rời, không dính với n...
Thêm vào từ điển của tôi
2809.
fiancée
vợ chưa cưới
Thêm vào từ điển của tôi