TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2791. paddle cái giầm; cánh (guồng nước)

Thêm vào từ điển của tôi
2792. spotted lốm đốm, có đốm; khoang, vá (ch...

Thêm vào từ điển của tôi
2793. erect thẳng, đứng thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
2794. basement nền móng, móng (của một bức tườ...

Thêm vào từ điển của tôi
2795. synthetic tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
2796. enhance làm tăng, nâng cao, đề cao, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
2797. cynical (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
2798. impact sự va chạm, sự chạm mạnh; sức v...

Thêm vào từ điển của tôi
2799. sweetheart người yêu, người tình

Thêm vào từ điển của tôi
2800. smart sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đ...

Thêm vào từ điển của tôi