TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2731. meaning nghĩa, ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
2732. variation sự biến đổi, sự thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
2733. rhythm nhịp điệu (trong thơ nhạc)

Thêm vào từ điển của tôi
2734. earn kiếm được (tiền...); giành được...

Thêm vào từ điển của tôi
2735. footstep bước chân đi

Thêm vào từ điển của tôi
2736. wimp đồ yếu đuối

Thêm vào từ điển của tôi
2737. lace dây, buộc, dải buộc

Thêm vào từ điển của tôi
2738. binding sự liên kết, sự ghép lại, sự gắ...

Thêm vào từ điển của tôi
2739. first-day ngày chủ nhật Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
2740. mortal chết, có chết

Thêm vào từ điển của tôi