TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25801. decompress bớt sức ép, giảm sức ép

Thêm vào từ điển của tôi
25802. pecker chim gõ, chim hay mổ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi
25803. maculated đầy vết, đầy chấm

Thêm vào từ điển của tôi
25804. consciously có ý thức, cố ý

Thêm vào từ điển của tôi
25805. laudator temporis acti người thích ca ngợi đời xưa, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
25806. foregone đã qua

Thêm vào từ điển của tôi
25807. pestilential (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như...

Thêm vào từ điển của tôi
25808. photogenic tạo ánh sáng, sinh ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
25809. scrotitis (y học) viêm bìu dái

Thêm vào từ điển của tôi
25810. inly ở trong

Thêm vào từ điển của tôi