25811.
inexpressiveness
tính không diễn cảm; tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
25812.
vantage
sự thuận lợi, sự hơn thế
Thêm vào từ điển của tôi
25813.
niggle
tỉ mẩn, mất thì giờ về những ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25814.
kermess
chợ phiên
Thêm vào từ điển của tôi
25815.
time-table
bảng giờ giấc, biểu thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
25816.
cymbal
(âm nhạc) cái chũm choẹ
Thêm vào từ điển của tôi
25817.
pertly
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
25818.
emigration
sự di cư
Thêm vào từ điển của tôi
25819.
mammalogist
nhà nghiên cứu về thú
Thêm vào từ điển của tôi
25820.
inalterableness
tính không thể thay đổi, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi