TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25811. superdreadnought (sử học) tàu chiến xupeđretnot ...

Thêm vào từ điển của tôi
25812. land-locked có đất liền bao quanh, ở giữa đ...

Thêm vào từ điển của tôi
25813. communistic (như) communist

Thêm vào từ điển của tôi
25814. annectent kết hợp, để liên kết, nối

Thêm vào từ điển của tôi
25815. conditioned có điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
25816. unchanged không thay đổi, như cũ, y nguyê...

Thêm vào từ điển của tôi
25817. devolution sự trao cho, sự uỷ thác cho (qu...

Thêm vào từ điển của tôi
25818. sixfold gấp sáu lần

Thêm vào từ điển của tôi
25819. cartomancy pháp bói bài

Thêm vào từ điển của tôi
25820. alinement sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng

Thêm vào từ điển của tôi