TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2301. poison chất độc, thuốc độc

Thêm vào từ điển của tôi
2302. missing vắng, thiếu, khuyết, mất tích, ...

Thêm vào từ điển của tôi
2303. discover khám phá ra, tìm ra, phát hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
2304. stability sự vững vàng, sự vững chắc; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
2305. encounter sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp p...

Thêm vào từ điển của tôi
2306. scarlet đỏ tươi

Thêm vào từ điển của tôi
2307. smack vị thoang thoảng, mùi thoang th...

Thêm vào từ điển của tôi
2308. early sớm, ban đầu, đầu mùa

Thêm vào từ điển của tôi
2309. capsule (thực vật học) quả nang

Thêm vào từ điển của tôi
2310. culture sự mở mang, sự tu dưỡng, sự tra...

Thêm vào từ điển của tôi