TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2311. criminal có tội, phạm tội, tội ác

Thêm vào từ điển của tôi
2312. insecure không an toàn

Thêm vào từ điển của tôi
2313. lovely đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
2314. consequence hậu quả, kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
2315. irony giống thép, giống gang

Thêm vào từ điển của tôi
2316. waist chỗ thắt lưng

Thêm vào từ điển của tôi
2317. upset làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh n...

Thêm vào từ điển của tôi
2318. jelly thịt nấu đông; nước quả nấu đôn...

Thêm vào từ điển của tôi
2319. irreversible không thể thay đổi được, không ... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
2320. pastime trò tiêu khiển

Thêm vào từ điển của tôi