TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2311. fade-in (điện ảnh); (truyền hình) sự đư...

Thêm vào từ điển của tôi
2312. civil (thuộc) công dân

Thêm vào từ điển của tôi
2313. insider người ở trong

Thêm vào từ điển của tôi
2314. serpent con rắn

Thêm vào từ điển của tôi
2315. spoilsport kẻ phá đám Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2316. solomon người khôn ngoan

Thêm vào từ điển của tôi
2317. literally theo nghĩa đen, theo từng chữ

Thêm vào từ điển của tôi
2318. solid rắn, đặc

Thêm vào từ điển của tôi
2319. piggy con lợn con

Thêm vào từ điển của tôi
2320. soloist (âm nhạc) người diễn đơn, người...

Thêm vào từ điển của tôi