2271.
settle
ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và ...
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2272.
theory
thuyết, học thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
2273.
badminton
(thể dục,thể thao) cầu lông
Thêm vào từ điển của tôi
2274.
civilization
sự làm cho văn minh, sự khai ho...
Thêm vào từ điển của tôi
2275.
cascade
thác nước
Thêm vào từ điển của tôi
2276.
clay
đất sét, sét
Thêm vào từ điển của tôi
2277.
pupil
học trò, học sinh
Thêm vào từ điển của tôi
2278.
town
thành phố, thị xã
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
2279.
feature
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
Thêm vào từ điển của tôi
2280.
duke
công tước
Thêm vào từ điển của tôi