22461.
cursory
vội, nhanh, lướt qua
Thêm vào từ điển của tôi
22462.
unwind
tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
22463.
purloin
ăn cắp, xoáy, ăn trộm
Thêm vào từ điển của tôi
22464.
philharmonic
yêu nhạc, thích nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
22465.
giggly
hay cười rúc rích, hay cười khú...
Thêm vào từ điển của tôi
22466.
lynx
(động vật học) mèo rừng linh, l...
Thêm vào từ điển của tôi
22467.
philosophize
lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22468.
persian
(thuộc) Ba tư
Thêm vào từ điển của tôi
22469.
ho
ô! ồ! thế à!
Thêm vào từ điển của tôi
22470.
whir
tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo v...
Thêm vào từ điển của tôi