TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22461. basicity (hoá học) tính bazơ; độ bazơ

Thêm vào từ điển của tôi
22462. defile hẽm núi

Thêm vào từ điển của tôi
22463. miter mũ tế (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
22464. pharmaceutics dược khoa

Thêm vào từ điển của tôi
22465. curling (Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuy...

Thêm vào từ điển của tôi
22466. transfusion sự rót sang, sự đổ sang

Thêm vào từ điển của tôi
22467. tobacco-pipe điếu, tẩu (hút thuốc)

Thêm vào từ điển của tôi
22468. overpass (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đư...

Thêm vào từ điển của tôi
22469. totality toàn bộ, tổng số

Thêm vào từ điển của tôi
22470. whereas nhưng trái lại, trong khi mà, c...

Thêm vào từ điển của tôi