21881.
under-age
chưa đến tuổi trưởng thành
Thêm vào từ điển của tôi
21882.
biochemist
nhà hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21883.
promising
đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
Thêm vào từ điển của tôi
21884.
olympiad
thời kỳ bốn năm (giữa hai đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
21885.
dynamist
nhà động lực học
Thêm vào từ điển của tôi
21886.
ennuyé
người buồn chán, người chán nản
Thêm vào từ điển của tôi
21887.
puny
nhỏ bé, bé bỏng, yếu đuối
Thêm vào từ điển của tôi
21888.
academic
(thuộc) học viện; (thuộc) trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
21889.
fizz
tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
Thêm vào từ điển của tôi
21890.
curling
(Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuy...
Thêm vào từ điển của tôi