TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21881. hurley (Ailen) Hơlê (một lối chơi bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
21882. off-side (thể dục,thể thao) việt vị (bón...

Thêm vào từ điển của tôi
21883. trill (âm nhạc) láy rền

Thêm vào từ điển của tôi
21884. straight angle (toán học) góc bẹt

Thêm vào từ điển của tôi
21885. poncho áo choàng ponsô (có khoét lỗ để...

Thêm vào từ điển của tôi
21886. illuminate chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
21887. cusp đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)

Thêm vào từ điển của tôi
21888. equity tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
21889. crawler (động vật học) loài bò sát

Thêm vào từ điển của tôi
21890. lathe máy tiện ((cũng) turning lathe)

Thêm vào từ điển của tôi