21871.
houseleek
(thực vật học) cây cảnh thiên b...
Thêm vào từ điển của tôi
21872.
copulate
giao cấu, giao hợp
Thêm vào từ điển của tôi
21873.
sty
cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye)
Thêm vào từ điển của tôi
21874.
snippy
gồm toàn mảnh vụn; làm bằng nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
21875.
clapper
quả lắc (chuông)
Thêm vào từ điển của tôi
21876.
slumberer
người hay ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
21878.
wad
nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21879.
medulla
(giải phẫu) tuỷ xương; tuỷ sống...
Thêm vào từ điển của tôi
21880.
practise
thực hành, đem thực hành
Thêm vào từ điển của tôi