2051.
safety
sự an toàn, sự chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
2053.
hate
ghét, căm thù
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2054.
passionate
sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng...
Thêm vào từ điển của tôi
2055.
filling
sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm ...
Thêm vào từ điển của tôi
2056.
bastard
hoang (đẻ hoang)
Thêm vào từ điển của tôi
2057.
universe
vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
2059.
aline
sắp cho thẳng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
2060.
lifetime
đời, cả cuộc đời
Thêm vào từ điển của tôi