TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2031. consequence hậu quả, kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
2032. vent lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủn...

Thêm vào từ điển của tôi
2033. ditch hào, rãnh, mương

Thêm vào từ điển của tôi
2034. doggie chó con

Thêm vào từ điển của tôi
2035. uncut không cắt; chưa cắt, chưa gặt (...

Thêm vào từ điển của tôi
2036. flame ngọn lửa

Thêm vào từ điển của tôi
2037. danger sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo

Thêm vào từ điển của tôi
2038. intake điểm lấy nước vào (sông đào, ốn...

Thêm vào từ điển của tôi
2039. curious ham biết, muốn tìm biết

Thêm vào từ điển của tôi
2040. pick-me-up đồ uống kích thích, rượu kích t...

Thêm vào từ điển của tôi