1921.
flirty
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
1922.
chipmunk
(động vật học) sóc chuột
Thêm vào từ điển của tôi
1924.
strict
chính xác, đúng
Thêm vào từ điển của tôi
1925.
chess
cờ
Thêm vào từ điển của tôi
1926.
moonlight
ánh trăng, ánh sáng trăng
Thêm vào từ điển của tôi
1927.
figured
in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
Thêm vào từ điển của tôi
1928.
living
cuộc sống sinh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
1929.
surface
mặt, mặt ngoài bề mặt
Thêm vào từ điển của tôi