1922.
squirrel
(động vật học) con sóc
Thêm vào từ điển của tôi
1923.
chess
cờ
Thêm vào từ điển của tôi
1924.
strict
chính xác, đúng
Thêm vào từ điển của tôi
1925.
figured
in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
Thêm vào từ điển của tôi
1926.
flirty
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
1927.
surface
mặt, mặt ngoài bề mặt
Thêm vào từ điển của tôi
1929.
moonlight
ánh trăng, ánh sáng trăng
Thêm vào từ điển của tôi
1930.
living
cuộc sống sinh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi