TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1921. robin (động vật học) chim cổ đỏ ((cũn... Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
1922. luck vận, sự may rủi Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1923. sin tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân ...

Thêm vào từ điển của tôi
1924. nation nước, quốc gia Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1925. tray khay, mâm

Thêm vào từ điển của tôi
1926. flirty hay ve vãn, hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
1927. determine định, xác định, định rõ

Thêm vào từ điển của tôi
1928. conventional quy ước

Thêm vào từ điển của tôi
1929. packet gói nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
1930. institute viện, học viện; hội; trụ sở việ...

Thêm vào từ điển của tôi