1921.
scatter
sự tung rắc, sự rải ra, sự phân...
Thêm vào từ điển của tôi
1922.
horizon
chân trời
Thêm vào từ điển của tôi
1923.
squirrel
(động vật học) con sóc
Thêm vào từ điển của tôi
1924.
sterling
thật, đúng tuổi (tiền, kim loại...
Thêm vào từ điển của tôi
1925.
camera-man
người chụp ảnh; phóng viên nhiế...
Thêm vào từ điển của tôi
1926.
hereby
bằng biện pháp này, bằng cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
1927.
local
địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
1929.
male
trai, đực, trống
Thêm vào từ điển của tôi
1930.
luck
vận, sự may rủi
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi