1911.
barb
(động vật học) ngựa bác (nhập t...
Thêm vào từ điển của tôi
1913.
rhyme
(thơ ca) văn
Thêm vào từ điển của tôi
1914.
living
cuộc sống sinh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
1915.
bearing
sự mang
Thêm vào từ điển của tôi
1916.
shut
đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1917.
mercury
thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
1918.
eleven
mười một
Thêm vào từ điển của tôi
1919.
handy
thuận tiện, tiện tay, vừa tầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
1920.
vote
sự bỏ phiếu
Thêm vào từ điển của tôi