1911.
rehearsal
sự kể lại, sự nhắc lại
Thêm vào từ điển của tôi
1912.
decline
sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp,...
Thêm vào từ điển của tôi
1913.
styx
(thần thoại,thần học) sông mê
Thêm vào từ điển của tôi
1914.
tribute
vật cống, đồ cống
Thêm vào từ điển của tôi
1916.
stung
ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc...
Thêm vào từ điển của tôi
1917.
porter
người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
1918.
heal
chữa khỏi (bệnh...), làm lành (...
Thêm vào từ điển của tôi
1919.
chipmunk
(động vật học) sóc chuột
Thêm vào từ điển của tôi
1920.
rice
lúa; gạo; cơm
Thêm vào từ điển của tôi