18481.
asinine
(thuộc) giống lừa
Thêm vào từ điển của tôi
18482.
cleat
(hàng hải) cọc đầu dây
Thêm vào từ điển của tôi
18483.
charade
trò chơi đố chữ
Thêm vào từ điển của tôi
18484.
ad
(thông tục) (viết tắt) của adve...
Thêm vào từ điển của tôi
18486.
epsilon
Epxilon (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
18487.
scanning-disk
(truyền hình) đĩa phân hình ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
18488.
valedictorian
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại biểu học s...
Thêm vào từ điển của tôi
18489.
tall
cao
Thêm vào từ điển của tôi
18490.
verify
thẩm tra, kiểm lại
Thêm vào từ điển của tôi