18251.
dry-saltery
nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
18252.
dreadnought
vải dày (may áo khoác mặc khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
18253.
imperceptible
không thể cảm thấy; không thể n...
Thêm vào từ điển của tôi
18254.
unkingly
không vương giả, không đường bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
18256.
conservative
để giữ gìn, để duy trì, để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
18257.
instar
dát hình sao, điểm những hình n...
Thêm vào từ điển của tôi
18258.
antler
gạc (hươu, nai)
Thêm vào từ điển của tôi
18259.
illiteracy
nạn mù chữ, sự vô học, sự thất ...
Thêm vào từ điển của tôi
18260.
fane
(thơ ca) đền miếu
Thêm vào từ điển của tôi