18231.
mosque
nhà thờ Hồi giáo
Thêm vào từ điển của tôi
18232.
fracture
(y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
Thêm vào từ điển của tôi
18233.
eligibility
tính đủ tư cách, tính thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
18235.
tangential
tiếp tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
18236.
multitude
vô số
Thêm vào từ điển của tôi
18237.
unpronounceable
không phát âm được, không đọc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
18238.
scruffy
có gàu, nhiều gàu
Thêm vào từ điển của tôi
18239.
regulator
người điều chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
18240.
repetition
sự nhắc lại, sự lặp lại; điều n...
Thêm vào từ điển của tôi