TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18241. clerical (thuộc) công việc biên chép, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
18242. dragon's teeth (quân sự) chông chống tăng

Thêm vào từ điển của tôi
18243. stationery đồ dùng văn phòng

Thêm vào từ điển của tôi
18244. trustful hay tin cậy, tin người, hay tín...

Thêm vào từ điển của tôi
18245. diabetes (y học) bệnh đái đường

Thêm vào từ điển của tôi
18246. propulsion sự đẩy đi, sự đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
18247. conic (thuộc) hình nón, (thuộc) mặt n...

Thêm vào từ điển của tôi
18248. modification sự sửa đổi, sự biến cải, sự tha...

Thêm vào từ điển của tôi
18249. visage (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt,...

Thêm vào từ điển của tôi
18250. scullery buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bế...

Thêm vào từ điển của tôi