17221.
constringent
siết lại, bó lại, bóp lại, co l...
Thêm vào từ điển của tôi
17222.
fraternity
tình anh em
Thêm vào từ điển của tôi
17223.
basilica
(từ cổ,nghĩa cổ) La-mã hoàng cu...
Thêm vào từ điển của tôi
17225.
nazi
đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
17226.
context
(văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, m...
Thêm vào từ điển của tôi
17227.
upholstery
nghề bọc ghế, nghề làm nệm ghế;...
Thêm vào từ điển của tôi
17228.
premise
(triết học) tiền đề
Thêm vào từ điển của tôi
17229.
burglary
ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ă...
Thêm vào từ điển của tôi
17230.
transient
ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
Thêm vào từ điển của tôi