16741.
manger
máng ăn (ngựa, trâu, bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
16742.
rogue
thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; ...
Thêm vào từ điển của tôi
16743.
she'll
...
Thêm vào từ điển của tôi
16744.
chid
la rầy, mắng mỏ; quở trách, khi...
Thêm vào từ điển của tôi
16745.
jester
người hay nói đùa, người hay ph...
Thêm vào từ điển của tôi
16746.
slender
mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
Thêm vào từ điển của tôi
16747.
gaby
chàng ngốc, người khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
16748.
flare
ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sán...
Thêm vào từ điển của tôi
16749.
craze
tính ham mê, sự say mê
Thêm vào từ điển của tôi