16731.
quanta
phần, mức, ngạch; lượng, định l...
Thêm vào từ điển của tôi
16732.
firer
người đốt
Thêm vào từ điển của tôi
16733.
umbrella
ô, dù; lọng
Thêm vào từ điển của tôi
16734.
outlander
người nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
16735.
transformation
sự thay đổi, sự biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
16736.
platonic
của Pla-ton, thuộc Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
16737.
sound effects
âm thanh giả tạo (bắt chước tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
16738.
gloom
tối sầm lại, u ám, ảm đạm (bầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
16739.
warren
nơi có nhiều thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
16740.
joyous
vui mừng, vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi