16731.
immerse
nhúng, nhận chìm, ngâm
Thêm vào từ điển của tôi
16732.
involve
gồm, bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi
16733.
isolated
cô lập
Thêm vào từ điển của tôi
16734.
convex
(toán học), (vật lý) lồi
Thêm vào từ điển của tôi
16735.
torque
(khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) t...
Thêm vào từ điển của tôi
16737.
playhouse
nhà hát, rạp hát
Thêm vào từ điển của tôi
16738.
destruction
sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiê...
Thêm vào từ điển của tôi
16739.
technological
(thuộc) kỹ thuật, có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
16740.
solemn
theo nghi thức, trọng thể, long...
Thêm vào từ điển của tôi