1472.
chaos
thời đại hỗn nguyên, thời đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
1473.
début
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
1474.
afraid
sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1475.
castle
thành trì, thành quách
Thêm vào từ điển của tôi
1476.
fingering
sự sờ mó
Thêm vào từ điển của tôi
1477.
learning
sự học
Thêm vào từ điển của tôi
1478.
rest
sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; gi...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1479.
bend
chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
1480.
rope
dây thừng, dây chão
Thêm vào từ điển của tôi