14752.
fulfill
thực hiện, hoàn thành, làm trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
14753.
sweety
(thông tục) kẹo mứt ((cũng) swe...
Thêm vào từ điển của tôi
14754.
athletic
có tính chất lực sĩ, lực lưỡng,...
Thêm vào từ điển của tôi
14755.
thrill
sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ...
Thêm vào từ điển của tôi
14756.
zero
(toán học); (vật lý) zêrô, số k...
Thêm vào từ điển của tôi
14757.
brandy
rượu branđi, rượu mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
14758.
acquaintance
sự biết, sự hiểu biết
Thêm vào từ điển của tôi
14759.
sufferable
có thể chịu đựng được
Thêm vào từ điển của tôi
14760.
tee
chữ T
Thêm vào từ điển của tôi