14741.
commit
giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
14742.
eating
sự ăn
Thêm vào từ điển của tôi
14743.
decipher
sự giải (mã), sự đọc (mật mã), ...
Thêm vào từ điển của tôi
14744.
productiveness
sức sản xuất; năng suất, hiệu s...
Thêm vào từ điển của tôi
14745.
grant
sự cho, sự ban cho, sự cấp cho
Thêm vào từ điển của tôi
14746.
discount
sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả...
Thêm vào từ điển của tôi
14747.
generate
sinh, đẻ ra
Thêm vào từ điển của tôi
14749.
cupidity
tính tham lam, máu tham
Thêm vào từ điển của tôi
14750.
tank
thùng, két, bể (chứa nước, dầu....
Thêm vào từ điển của tôi