TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14731. bias độ xiên, dốc, nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
14732. unsuccessfulness sự không thành công, sự thất bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
14733. genetic (thuộc) căn nguyên, (thuộc) ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
14734. podium bậc đài vòng (quanh một trường ...

Thêm vào từ điển của tôi
14735. eon thời đại, niên kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
14736. tee chữ T

Thêm vào từ điển của tôi
14737. infraction sự vi phạm (luật, hiệp định...)

Thêm vào từ điển của tôi
14738. drank đồ uống, thức uống

Thêm vào từ điển của tôi
14739. fibrillated có sợi nhỏ, có thớ nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
14740. morale (quân sự) tính thần, chí khí, n...

Thêm vào từ điển của tôi