TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14101. love-begotten đẻ hoang

Thêm vào từ điển của tôi
14102. paragraphist người chuyên viết mẫu tin (trên...

Thêm vào từ điển của tôi
14103. ignobility sự đê tiện, sự ti tiện

Thêm vào từ điển của tôi
14104. metempsychoses thuyết luân hồi

Thêm vào từ điển của tôi
14105. ferry pilot (hàng không) người lái máy bay ...

Thêm vào từ điển của tôi
14106. quack-quack khuấy con vịt

Thêm vào từ điển của tôi
14107. society column mục báo của tầng lớp thượng lưu

Thêm vào từ điển của tôi
14108. overlay vật phủ (lên vật khác)

Thêm vào từ điển của tôi
14109. sorrowfulness tính chất buồn rầu, tính chất b...

Thêm vào từ điển của tôi
14110. fish-globe liễn thả cá vàng

Thêm vào từ điển của tôi