14081.
cramp-iron
thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp...
Thêm vào từ điển của tôi
14082.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
14084.
hopper
người nhảy lò cò
Thêm vào từ điển của tôi
14085.
frondose
hình lá lược
Thêm vào từ điển của tôi
14086.
shunless
(thơ ca) không thể lảng tránh đ...
Thêm vào từ điển của tôi
14087.
orientalist
nhà đông phương học
Thêm vào từ điển của tôi
14088.
traumata
(y học) chấn thương
Thêm vào từ điển của tôi