14122.
intrapsychic
(tâm lý học) nội tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
14123.
rice-swamp
bông lúa
Thêm vào từ điển của tôi
14125.
never-fading
không bao giờ phai
Thêm vào từ điển của tôi
14126.
sorrowing
gây sầu não, gây buồn phiền
Thêm vào từ điển của tôi
14127.
singularize
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
14128.
conduct
hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
14129.
exitable
dễ bị kích thích, dễ bị kích độ...
Thêm vào từ điển của tôi