14121.
sweepingness
tính chất bao quát, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi
14122.
cordiality
sự thân ái, sự thân mật; lòng c...
Thêm vào từ điển của tôi
14123.
blissfulness
niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
Thêm vào từ điển của tôi
14124.
vitalistic
(thuộc) thuyết sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
14125.
overfond
quá yêu, quá thích, quá mềm
Thêm vào từ điển của tôi
14126.
superiorly
(thực vật học); giải ở vị trí t...
Thêm vào từ điển của tôi
14127.
ensample
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) example
Thêm vào từ điển của tôi
14128.
erectness
vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
14129.
table-flap
mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
14130.
illiberalness
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi