1243.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1244.
embassy
chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
1245.
nasty
bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
1247.
tea
cây chè
Thêm vào từ điển của tôi
1248.
misty
mù sương, đầy sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
1250.
hobo
thợ đi làm rong
Thêm vào từ điển của tôi