1232.
swan
(động vật học) con thiên nga
Thêm vào từ điển của tôi
1233.
fought
sự đấu tranh, sự chiến đấu; trậ...
Thêm vào từ điển của tôi
1234.
commercial
(thuộc) buôn bán; (thuộc) thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
1237.
focus
(toán học), (vật lý) tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
1238.
fight
đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1239.
scute
(sử học) cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi