11442.
clandestine
giấu giếm, bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
11443.
overanxious
quá lo lắng
Thêm vào từ điển của tôi
11444.
flea-bite
chỗ bọ chét đốt
Thêm vào từ điển của tôi
11446.
kraken
(thần thoại,thần học) loài thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
11447.
lending-library
thư viện (cho) mượn (sách về nh...
Thêm vào từ điển của tôi
11448.
cartridge-paper
bìa cứng, giấy dày (để vẽ, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi