TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11251. unblindfold mở băng bịt mắt cho (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
11252. handspike (hàng hải) cây đòn (để điều khi...

Thêm vào từ điển của tôi
11253. javanese (thuộc) Gia-va

Thêm vào từ điển của tôi
11254. legislatorship chức vị người làm luật, chức vị...

Thêm vào từ điển của tôi
11255. slave-trades người buôn bán nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
11256. quicksand cát lún, cát lầy, cát chảy

Thêm vào từ điển của tôi
11257. broncho-buster (từ lóng) người dạy ngựa chưa t...

Thêm vào từ điển của tôi
11258. flirtation sự ve vãn, sự tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
11259. discolourment sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
11260. flood-control công tác phòng chống lụt; công ...

Thêm vào từ điển của tôi