11221.
chilli
ớt khô
Thêm vào từ điển của tôi
11223.
soda-fountain
thùng hơi chứa nước xô-đa
Thêm vào từ điển của tôi
11224.
vagabondize
lang thang lêu lổng
Thêm vào từ điển của tôi
11225.
subtropical
cận nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi
11226.
hypercritical
quá khe khắc trong cách phê bìn...
Thêm vào từ điển của tôi
11227.
henceforth
từ nay trở đi, từ nay về sau
Thêm vào từ điển của tôi
11228.
nervelessness
(giải phẫu) sự không có dây thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
11229.
sustainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chống đ...
Thêm vào từ điển của tôi
11230.
untwine
tháo, li (chỉ đ xe)
Thêm vào từ điển của tôi