10611.
bellyful
bụng (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
10612.
bletherskate
(thông tục) người hay nói huyên...
Thêm vào từ điển của tôi
10613.
bunkum
lời nói ba hoa, lời nói huyên t...
Thêm vào từ điển của tôi
10614.
repairable
có thể sửa chữa, có thể tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
10615.
unchaste
không trong trắng, không trinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
10616.
acuteness
sự sắc; tính sắc bén, tính sắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
10617.
kissing kind
thân mật đén mức có thể ôm hôn
Thêm vào từ điển của tôi
10618.
strangeness
tính lạ, tính xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
10619.
frenchness
tính chất Pháp
Thêm vào từ điển của tôi