10611.
unallowed
bị cấm, không được phép; trái p...
Thêm vào từ điển của tôi
10612.
spikenard
(thực vật học) cây cam tùng
Thêm vào từ điển của tôi
10613.
giant-powder
thuốc nổ có sức công phá mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
10614.
supersubtle
quá tinh vi, quá tinh tế, quá t...
Thêm vào từ điển của tôi
10615.
gathers
nếp chun (áo, quần)
Thêm vào từ điển của tôi
10616.
prickle
(thực vật học) gai (trên cây)
Thêm vào từ điển của tôi
10618.
belladonna
(thực vật học) cây benlađôn, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
10620.
unadjudged
còn đang tranh tụng, còn đang x...
Thêm vào từ điển của tôi