10422.
deformation
sự làm cho méo mó, sự làm biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
10423.
rack-railway
(ngành đường sắt) đường ray có ...
Thêm vào từ điển của tôi
10424.
requirement
nhu cầu, sự đòi hỏi
Thêm vào từ điển của tôi
10427.
architectonics
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc
Thêm vào từ điển của tôi
10428.
bunny-hug
điệu múa thỏ (của người da đỏ M...
Thêm vào từ điển của tôi
10430.
five-day-week
tuần làm việc năm ngày
Thêm vào từ điển của tôi