TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10421. steam-boiler nồi hơi

Thêm vào từ điển của tôi
10422. deformation sự làm cho méo mó, sự làm biến ...

Thêm vào từ điển của tôi
10423. rack-railway (ngành đường sắt) đường ray có ...

Thêm vào từ điển của tôi
10424. requirement nhu cầu, sự đòi hỏi

Thêm vào từ điển của tôi
10425. bathing-resort nơi tắm biển, bãi biển

Thêm vào từ điển của tôi
10426. clambering plant cây leo

Thêm vào từ điển của tôi
10427. architectonics thuật kiến trúc, khoa kiến trúc

Thêm vào từ điển của tôi
10428. bunny-hug điệu múa thỏ (của người da đỏ M...

Thêm vào từ điển của tôi
10429. magneto-electricity từ điện

Thêm vào từ điển của tôi
10430. five-day-week tuần làm việc năm ngày

Thêm vào từ điển của tôi