TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10391. rack-railway (ngành đường sắt) đường ray có ...

Thêm vào từ điển của tôi
10392. imperfectible không thể làm hoàn hảo được; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
10393. controller người kiểm tra, người kiểm soát

Thêm vào từ điển của tôi
10394. hairy-heeled (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
10395. presentation copy sách tác giả tặng

Thêm vào từ điển của tôi
10396. walking-dress quần áo mặc đi phố

Thêm vào từ điển của tôi
10397. rubbish-dump nơi chứa rác, chỗ đổ rác

Thêm vào từ điển của tôi
10398. uninterested không quan tâm, không chú ý, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
10399. snail-paced đi chậm như sên

Thêm vào từ điển của tôi
10400. bathing-resort nơi tắm biển, bãi biển

Thêm vào từ điển của tôi