TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Danh từ


271 scrap mảnh nhỏ, mảnh rời Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
272 ceremony nghi thức, nghi lễ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
273 birthday ngày sinh; lễ sinh nhật Gia đình Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
274 promise lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
275 parent cha; mẹ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
276 concert buổi hoà nhạc Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
277 trust sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin ... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
278 ass con lừa Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
279 hit đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, n... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
280 bridesmaid cô phù dâu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi