242
destiny
vận số, vận mệnh, số phận
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
243
ancient
xưa, cổ (trước khi đế quốc La m...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
244
student
học sinh đại học, sinh viên
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
249
cause
nguyên nhân, nguyên do, căn ngu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi