9411.
non-resistance
sự không kháng cự; sự chịu khuấ...
Thêm vào từ điển của tôi
9412.
journey-work
công việc của người làm thuê
Thêm vào từ điển của tôi
9415.
jay-walker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi ẩu kh...
Thêm vào từ điển của tôi
9416.
misguidelly
bị hướng dẫn sai; bị làm lạc đư...
Thêm vào từ điển của tôi
9419.
underexpose
(nhiếp ảnh) chụp non
Thêm vào từ điển của tôi
9420.
sixteenmo
khổ 16
Thêm vào từ điển của tôi