842.
dutch
(thuộc) Hà-lan
Thêm vào từ điển của tôi
844.
recovery
sự lấy lại được, sự tìm lại đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
845.
gotta
phải(have got to = have to)
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
846.
chimney
ống khói
Thêm vào từ điển của tôi
847.
starving
bị đói
Thêm vào từ điển của tôi
849.
soon
chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy ch...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
850.
evolve
mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bón...
Thêm vào từ điển của tôi