781.
sad
buồn rầu, buồn bã
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
782.
interesting
làm quan tâm, làm chú ý
Thêm vào từ điển của tôi
783.
married
cưới, kết hôn, thành lập gia đì...
Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
785.
sequence
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
786.
thanks
lời cảm ơn, sự cảm ơn
Thêm vào từ điển của tôi
788.
probably
chắc hẳn
Thêm vào từ điển của tôi