TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6161. song-thrush (động vật học) chim hét nhạc (l...

Thêm vào từ điển của tôi
6162. giantess người đàn bà khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
6163. antarctic (thuộc) Nam cực; (thuộc) phương...

Thêm vào từ điển của tôi
6164. dreamy hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ...

Thêm vào từ điển của tôi
6165. sneaky vụng trộm, lén lút, giấu giếm, ...

Thêm vào từ điển của tôi
6166. chandelier đèn treo nhiều ngọn, chúc đài t...

Thêm vào từ điển của tôi
6167. notice-board bảng yết thị, bảng thông báo

Thêm vào từ điển của tôi
6168. observer người theo dõi, người quan sát

Thêm vào từ điển của tôi
6169. sniper (quân sự) người bắn tỉa

Thêm vào từ điển của tôi
6170. shooting star sao sa, sao băng

Thêm vào từ điển của tôi