TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6161. purchase price giá mua

Thêm vào từ điển của tôi
6162. upgrade đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
6163. shirt-sleeve (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
6164. bailiff quan khâm sai (của vua Anh ở mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
6165. civil war nội chiến

Thêm vào từ điển của tôi
6166. thatching sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp...

Thêm vào từ điển của tôi
6167. notice-board bảng yết thị, bảng thông báo

Thêm vào từ điển của tôi
6168. bidding sự đặt giá

Thêm vào từ điển của tôi
6169. honorific kính cẩn

Thêm vào từ điển của tôi
6170. participate tham gia, tham dự; cùng góp phầ...

Thêm vào từ điển của tôi