6162.
upgrade
đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
6163.
shirt-sleeve
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
6164.
bailiff
quan khâm sai (của vua Anh ở mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
6165.
civil war
nội chiến
Thêm vào từ điển của tôi
6166.
thatching
sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp...
Thêm vào từ điển của tôi
6167.
notice-board
bảng yết thị, bảng thông báo
Thêm vào từ điển của tôi
6168.
bidding
sự đặt giá
Thêm vào từ điển của tôi
6169.
honorific
kính cẩn
Thêm vào từ điển của tôi
6170.
participate
tham gia, tham dự; cùng góp phầ...
Thêm vào từ điển của tôi