6151.
chandelier
đèn treo nhiều ngọn, chúc đài t...
Thêm vào từ điển của tôi
6154.
unorthodox
không chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
6156.
belittle
làm bé đi, thu nhỏ lại
Thêm vào từ điển của tôi
6157.
stroller
người đi dạo, người đi tản bộ
Thêm vào từ điển của tôi
6158.
codfish
cá tuyết, cá moruy
Thêm vào từ điển của tôi
6159.
travelled
đã đi nhiều, đã từng đi đây đi ...
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
6160.
boot camp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi