5272.
invention
sự phát minh, sự sáng chế; vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
5273.
fourth
thứ tư, thứ bốn
Thêm vào từ điển của tôi
5274.
mortality
tính có chết
Thêm vào từ điển của tôi
5275.
hindsight
thước ngắm (ở súng)
Thêm vào từ điển của tôi
5276.
pitfall
hầm bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
5277.
startle
sự giật mình; cái giật mình
Thêm vào từ điển của tôi
5278.
claimant
người đòi, người yêu sách; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
5279.
inspection
sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5280.
convenience
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự t...
Thêm vào từ điển của tôi