5191.
grinder
cối xay (cà phê...) máy nghiền,...
Thêm vào từ điển của tôi
5192.
modesty
tính khiêm tốn, tính nhún nhườn...
Thêm vào từ điển của tôi
5193.
bursa
(giải phẫu) bìu, túi
Thêm vào từ điển của tôi
5194.
claimant
người đòi, người yêu sách; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
5195.
suitable
(+ for, to) hợp, phù hợp, thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
5196.
opaline
(thuộc) opan; như opan['oupəli:...
Thêm vào từ điển của tôi
5197.
eclipse
sự che khuất; thiên thực (nhật ...
Thêm vào từ điển của tôi
5198.
petroleum
dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
5200.
saline
có muối; có tính chất như muối;...
Thêm vào từ điển của tôi