TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50861. duskish hơi tối, mờ mờ tối

Thêm vào từ điển của tôi
50862. ecstasise làm mê li

Thêm vào từ điển của tôi
50863. fore-edge rìa trước (sách) (đối với rìa g...

Thêm vào từ điển của tôi
50864. legalization sự hợp pháp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
50865. night-glass ống nhòm dùng ban đêm (ở biển)

Thêm vào từ điển của tôi
50866. protomartyr (tôn giáo) người chết vì đạo đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
50867. screwy (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi

Thêm vào từ điển của tôi
50868. stapling-machine máy rập sách

Thêm vào từ điển của tôi
50869. tonsure (tôn giáo) sự cạo đầu

Thêm vào từ điển của tôi
50870. vernacularize giải thích (viết) bằng tiếng mẹ...

Thêm vào từ điển của tôi